蠌
Pinyin: zé
Tổng quan
蠌zé 1.见"螖蠌"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zé |
|---|---|
| Quảng Đông | zaak6 |
| Hán ngữ Trung cổ | drak |
| Phản thiết | 場伯切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蠌zé 1.见"螖蠌"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】場伯切【集韻】直格切,𠀤音宅。水蟲,螖蠌。【爾雅·釋魚】螖蠌,小者蟧。【疏】螖,卽蟛螖也,似蟹而小,一名蠌。 又【集韻】達各切,音鐸。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰲵