蠎
Tổng quan
biến thể cũ của 蟒[mang3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong5 |
|---|---|
| Nhật Bản | UWABAMI |
| Chú âm | ㄇㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mangx |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蟒[mang3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【直音】同蟒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蟒