Pinyin:

Tổng quan

參見「蠠沒」條。

蠠沒 · 蠠没

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngman5
Phản thiết覓畢切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蠠沒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蠠mǐn 1.见"蠠没"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】覓畢切,音蜜。【爾雅·釋詁】蠠沒,勉也。【註】蠠沒,猶黽勉。 又莫筆切,音密。又【類篇】美隕切。義𠀤同。亦作𧓟。

Tự hình

  • Khải thư