蠧
đố
Hán Việt: đố
Tổng quan
biến thể của 蠹[du4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | đố |
|---|---|
| Quảng Đông | dou3 |
| Nhật Bản | TO |
| Chú âm | ㄉㄨˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục mượn dùng như chữ {đố} [蠹].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蠹」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蠹[du4]
Nguồn gốc
Khang Hy
【篇海】同蠹。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 螙 · 蠹 · 螙