Tổng quan

con cóc

蜛蠩 · 蟾蠩 · 蟾蠩蘭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzyu1
Chú âmㄓㄨˉ
Hán ngữ Trung cổcjo
Phản thiết章魚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a toad

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】章魚切【集韻】【正韻】專於切,𠀤音諸。蟾蠩。詳蟾字註。 又蜛蠩。詳蜛字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蝫 · 蜍 · 蝫 · 蜍