蠩
Tổng quan
con cóc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjo |
| Phản thiết | 章魚切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a toad
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】章魚切【集韻】【正韻】專於切,𠀤音諸。蟾蠩。詳蟾字註。 又蜛蠩。詳蜛字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蝫 · 蜍 · 蝫 · 蜍