蠫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai5 |
|---|---|
| Phản thiết | 力器切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
Khang Hy
【字彙補】力器切,音戾。割也。【荀子·强國篇】蠫盤盂,刎牛馬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lai5 |
|---|---|
| Phản thiết | 力器切 |
| Thanh mẫu | 來 |
【字彙補】力器切,音戾。割也。【荀子·强國篇】蠫盤盂,刎牛馬。