蠮
Tổng quan
ong bắp cày họ Sphecidae
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | ETSU |
| Chú âm | ㄧㄝˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qet |
| Phản thiết | 烏結切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT wasp of the family Sphecidae
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】烏結切【集韻】一結切,𠀤音噎。【類篇】蠮螉,蟲名,土蠭也。【爾雅·釋蟲】果蠃,蒲盧。【註】卽細𦝫蜂也。俗呼爲蠮螉。又蠮螉,塞名。詳螉字註。或作𧔦、𧒐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䗟 · 𧏽