nục

Hán Việt: nục

Tổng quan

biến thể của 衄[nu:4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtnục
Quảng Đôngnuk1
Nhật BảnHANAJI
Chú âmㄋㄩˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {nục} [衄].;

Eng

  • CC-CEDICT variant of 衄[nu:4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 衄 · 衄 · 衄