pēi

Pinyin: pēi

Tổng quan

coagulated blood

衃血 · 蚍衃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpēi
Quảng Đôngpui1
Nhật BảnHAI
Chú âmㄈㄡˊ
Hán ngữ Trung cổphiu
Phản thiết芳杯切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 赤黑色的瘀血。《說文解字.血部》:「衃,凝血也。」《黃帝內經素問.卷三.五臟生成篇》:「黑如炱者死,赤如衃者死。」自注:「衃血,謂敗惡凝聚之血,色赤黑也。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】芳杯切【集韻】【韻會】鋪枚切,𠀤音坏。【說文】凝血也。【素問】赤如衃血者死。【註】衃血,謂敗惡凝聚之血,色赤黑也。 又【集韻】方鳩切,音哹。義同。 又披尤切,音䬌。胚胎,未成物之始。或从血作衃。 又【類篇】房尤切,音浮。草名。【詩·陳風】視爾如荍。【疏】荍,一名蚍衃。 又俯九切,音缶。義同。

Thuyết Văn

凝血也。 从血。不聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

素問赤如衃血者死注。衃血、謂敗惡凝聚之血。色赤黑也。 芳杯切。古音在一部。

【衃】 (áu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 血 (huyết) | Thanh phù (聲符): 不 (bất) Phiên thiết: Phương bôi thiết Thượng tự: 芳 (phương) | Hạ tự: 杯 (bôi) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ôi' Suy luận: phôi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ngưng (Đọng lại. Chất lỏng ) huyết (Máu.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧖯