衉
Pinyin: kè
Tổng quan
nôn mửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kè |
|---|---|
| Quảng Đông | haak3 |
| Nhật Bản | KAKU |
| Chú âm | ㄎㄚˉ |
| Phản thiết | 乞格切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衉kè 1.咯;呕血。参见"衉血"。 2.吐唾。参见"衉唾"。
Eng
- CC-CEDICT to vomit
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乞格切,音客。與䘔同。【晉語】鐵之戰,趙𥳑子曰:鄭人擊我,吾伏弢衉血,鼓音不衰。【註】面汙血曰衉。【補音】衉,或作䘔,音客。【唐書·諸子建成傳】王暴疾,衉血數升。 考證:〔【楚語】鐵之戰。〕 謹照原書楚語改晉語。
Tự hình
- Khải thư