衑
Pinyin: líng
Tổng quan
Con đường
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | MICHI |
| Phản thiết | 魯丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衑líng 1.道路。
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【篇海】魯丁切,音靈。【玉篇】道也。
Tự hình
- Khải thư