衤
Pinyin: yī
Tổng quan
dạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣[yi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | ji1 |
| Nhật Bản | KOROMOHEN |
| Chú âm | ㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qioi |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衤yī 1.汉字部首。通称"衣字旁"。用"衤"作部首的例字有﹕初﹑裕﹑裙等。
Eng
- CC-CEDICT the left-radical form of Kangxi radical 145, 衣[yi1]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 衣