衦
Pinyin: gǎn
Tổng quan
smooth out the clothes
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gon2 |
| Nhật Bản | NOBASU |
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
| Phản thiết | 古旱切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衦gǎn 1.谓碾压衣服上的褶皱,使其舒展挺刮。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古旱切,音𦼮。【說文】摩展衣也。 又【類篇】居案切,讀去聲。義同。或作𥾍。
Thuyết Văn
摩展衣也。 从衣。干聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
摩展者、摩其襵縐而展之也。石部硟下曰。以石衦繒也。衦之用與熨略同而異。 古案切。篇、韵公但切。十四部。
【衦】(cán) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 干 (can) Phiên thiết: 古案切 → cổ + an Nghĩa: 摩展衣 vậy。 từ 衣。干 thanh。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥾍