dǎn

Pinyin: dǎn

Tổng quan

đùm đùm bọc

衴池

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindǎn
Quảng Đôngdam2
Hán ngữ Trung cổtomx
Phản thiết都感切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衴dǎn 1.缝在被子一端的布,便于拆洗,以保持被里清洁。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤都感切,音黕。【類篇】緣也。【埤蒼】被緣也。

Tự hình

  • Khải thư