衸
Pinyin: jiè
Tổng quan
Tà áo dài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghraih |
| Phản thiết | 古拜切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衸jiè 1.裙子正中开衩处。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡介切【集韻】下介切,𠀤音械。袥也。【博雅】衩、衸、袥,𧙞膝也。 又【廣韻】古拜切,音戒。布衣幅也。 又【玉篇】衣長貌。
Thuyết Văn
袥也。 从衣。介聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵十六怪云。補膝裙也。乃膝裙衸也五字之誤。 胡介切。十五部。
【衸】 (à) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 介 (giới) Phiên thiết: Hồ giới thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 介 (giới) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ai' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hại (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thác vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧘷