袏
Pinyin: zuò
Tổng quan
tả tả tơi [Eng: ragged, torn]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zuò |
|---|---|
| Quảng Đông | zo3 |
| Hán ngữ Trung cổ | cah |
| Phản thiết | 子賀切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tả tả tơi [Eng: ragged, torn]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袏zuò 1.古代一种礼服,有右外襟的单衣。 2.衣袋。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】子賀切,音佐。【玉篇】衣包囊也。 又【類篇】襌衣也。【揚子·方言】襌衣有袌者,謂之袏衣。
Tự hình
- Khải thư