袔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ho6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghah |
| Phản thiết | 胡个切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 箇 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡个切,音賀。與𧝂同。【玉篇】䘸袖也。 又【集韻】苦瓦切,音骻。同㡁,小衫。 又口個切,音坷。【通志·六書略】夾衣也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧝂