袝
Pinyin: fù
Tổng quan
袝fù 1.华丽的装束。 2.衣服整齐的样子。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fù |
|---|---|
| Quảng Đông | fu6 |
| Hàn Quốc | 부 |
| Hán ngữ Trung cổ | byoh |
| Phản thiết | 符遇切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袝fù 1.华丽的装束。 2.衣服整齐的样子。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】符遇切,音附。【類篇】盛服也。
Tự hình
- Khải thư