袦
Tổng quan
Cái áo cánh, áo ngắn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | neot6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nruat |
| Phản thiết | 女刮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤女刮切,音妠。下人帶襦名。 又渠勿切。同䘿。詳䘿字註。
Tự hình
- Khải thư
Cái áo cánh, áo ngắn
| Quảng Đông | neot6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nruat |
| Phản thiết | 女刮切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤女刮切,音妠。下人帶襦名。 又渠勿切。同䘿。詳䘿字註。