xuàn

Pinyin: xuàn

Tổng quan

Ăn mặc trang trọng, bảnh bao

袨服 · 袀袨 · 靓袨 · 靚袨 · 鮮裝袨服 · 鲜装袨服

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuàn
Quảng Đôngjyun6
Nhật BảnHAREGI
Chú âmㄒㄩㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghuenh
Phản thiết黃練切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 黑色的衣服。《玉篇.衣部》:「袨,黑衣也。」 [形] 華麗隆盛的。《文選.左思.蜀都賦》:「都人士女,袨服靚妝。」李善注引蘇林曰:「袨服,謂盛服也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袨xuàn 1.黑色礼服。 2.盛服。参见"袨服"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】黃練切【集韻】【韻會】【正韻】熒絹切,𠀤音縣。好衣也。【鄒陽·上吳王書】袨服叢臺之下,一旦成市。【註】袨服,大盛𤣥黃服也。【左思·蜀都賦】袨服靚妝。 又【玉篇】黑衣也。【類篇】一作䘩。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䘩