袲
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | chjex |
| Phản thiết | 尺氏切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】戈支切【集韻】【韻會】余支切,𠀤音移。地名。【春秋·桓十五年】公會宋公、衞侯、𨻰侯于袲,伐鄭。【註】袲,宋地,在沛國相縣西南。 又【韻會】尺氏切,音侈。衣長好貌。 又奴可切,音娜。【玉篇】𧙃袲。詳𧙃字註。亦作袳。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 袳