Tổng quan

Cái khăn tay. Như chữ 袙

袹複 · 袹首

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaak6
Hán ngữ Trung cổmrak
Phản thiết莫轄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫白切,音陌。袹腹也。【博雅】裲襠謂之袹腹。【劉孝標·樂府】裲襠雙心共一袜,袹腹兩邊作一襊。【晉書·齊王囧傳】童謠曰:著布袹腹,爲齊持服。 又【類篇】莫轄切,同帞。【集韻】邪巾袹頭,始喪之服。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 帞 · 帞