jié kết

Hán Việt: kết · Pinyin: jié

Tổng quan

vén váy

襘袺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Hán Việtkết
Quảng Đônggit3
Nhật BảnTSUMADORU
Chú âmㄐㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổket
Baxter-Sagartkˤ<r>i[t]
Hán ngữ Thượng cổkˤ<r>i[t]
Phản thiết古屑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xắn vạt áo lên, vắt vạt áo lên.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 把衣襟向上提起,用以兜攬東西。《詩經.周南.芣苢》:「采采芣苢,薄言袺之。」

Eng

  • CC-CEDICT lift up a dress

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古屑切【集韻】吉屑切,𠀤音結。【詩·周南】薄言袺之。【爾雅·釋器】執衽謂之袺。【註】掎衣上衽。 又訖黠切,音戛。義同。

Thuyết Văn

執衽謂之袺。 从衣。吉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

周南。采采芣苢。薄言袺之。爾雅曰。執衽謂之袺。毛傳同。 格八切。十二部。

【袺】(kết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 吉 (cát) Phiên thiết: 格八切 → cách + bát Nghĩa: 執衽 gọi là 袺。 từ 衣。吉 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư