Pinyin:

Tổng quan

miếng nối vải phần vải vừa khít dưới nách áo

袼褙 · 繄袼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggok3
Chú âmˉ
Hán ngữ Trung cổkak
Phản thiết盧各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袼 衣袖靠腋下的部分,俗谓挂肩 袼,袖也。--《广雅》 繄袼,次衣也。 又如袼褙 袼褙 袼gē

Eng

  • CC-CEDICT gusset|cloth fitting sleeve under armpit

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】盧各切,音落。䙔袼。【揚子·方言】𧜤袼謂之䙔。【郭註】卽小兒㳄衣也。 又【集韻】剛隺切,音各。袖也。【廣韻】袂也。 又袼䘸也。【禮·深衣】袼之高下,可以運肘。【註】袼,衣袂當掖之縫也。 考證:〔【禮·深衣】可以運時。〕 謹照原文時改肘。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư