裌
Tổng quan
biến thể của 夾 夹[jia2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Mân Nam | kiap |
| Nhật Bản | AWASE |
| Chú âm | ㄐㄧㄚˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | krep |
| Phản thiết | 古洽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「袷」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 夾|夹[jia2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古洽切,同袷。 又【集韻】檄頰切,音協。衽也。 又【類篇】懷裌,藏也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䘥 · 袷 · 𬡒 · 夹 · 袷