裍
Tổng quan
đường viền hoặc dải ở mép váy
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | NARU |
| Hàn Quốc | 곤 |
| Chú âm | ㄎㄨㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khuonx |
| Phản thiết | 苦本切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT a border or band on the edge of a dress
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤苦本切,音捆。成就也。 又【說文】絭束也。【類篇】韏衣也。
Tự hình
- Khải thư