裗
Pinyin: liú
Tổng quan
Vạt áo buông rủ xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liú |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裗liú 1.衣衽下垂流曳貌。 2.古代妇女长袍上的装饰。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤力求切,音留。【爾雅·釋器】衣裗謂之䘽。【郭註】衣縷也。 又【類篇】袿衣之飾。【正字通】裗本字。詳裗字註。裗字右上从𠫓作,部外六画。
Tự hình
- Khải thư