裠
quần
Hán Việt: quần · Pinyin: chǐ
Tổng quan
biến thể cũ của 裙[qun2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǐ |
|---|---|
| Hán Việt | quần |
| Quảng Đông | kwan4 |
| Chú âm | ㄋㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyon |
| Phản thiết | 巨云切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {quần} [裙].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「裙」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裠chǐ 1.春秋时宋地名。在今安徽宿县。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 裙[qun2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】巨云切,音羣。同裙。詳裙字註。
Thuyết Văn
帬或从衣。
【裠】 (quần) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 衣 (y ⟨ý⟩ (Áo. Như {y phục} [衣服)) Nghĩa: quần (váy | LT:條|条[tiáo]) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 裙 · 裙 · 裙