裥
Tổng quan
Giản thể của chữ 襇
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Hán Việt | cán |
| Quảng Đông | gaan2 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 襇
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裥 衣裙上的褶子 衣斜縫 裥jiǎn衣裙上的折褶衣~。裙~。
Eng
- CC-CEDICT variant of 襉|裥[jian3]
- CC-CEDICT (dialect) fold or pleat (in clothing)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 襇 · 襉