裪
Pinyin: táo
Tổng quan
the sleeve
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táo |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Nhật Bản | TAU |
| Hán ngữ Trung cổ | dau |
| Phản thiết | 徒刀切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裪táo 1.衣袖。参见"裪?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤徒刀切,音桃。𧝃裪,衣袖也。【類篇】袖褾也。 又【韻會】通陶。【左傳·昭十二年】楚子出獵,皮冠秦復陶。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư