裬
Pinyin: jié
Tổng quan
裬jié使用衣襟兜东西。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Phản thiết | 閭承切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裬jié使用衣襟兜东西。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】閭承切,音陵。【類篇】馬腹下帶也。
Tự hình
- Khải thư