chǐ

Pinyin: chǐ

Tổng quan

Lột áo của người khác ra

裭奪 · 裭職 · 裭革 · 裭魄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǐ
Quảng Đôngci2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裭chǐ ⒈古同褫”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【直音】同褫。

Tự hình

  • Khải thư