fēi

Pinyin: fēi

Tổng quan

long robes trailing on ground

裶裶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēi
Quảng Đôngfei1
Chú âmㄈㄟ
Hán ngữ Trung cổphyoi
Phản thiết芳微切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「裶裶」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裶fēi 1.见"裶裶"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】芳非切【集韻】芳微切,𠀤音霏。衣長貌。【韻會】曳衣貌。詳衯字註。又【類篇】匪微切,音飛。義同。衯字原从衤从兮作。

Tự hình

  • Khải thư