褀
Pinyin: qí
Tổng quan
biến thể của 綥[qi2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | gei6 |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
| Phản thiết | 渠記切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褀qí ⒈古同帺”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 綥[qi2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠記切,音忌。【類篇】繫也,巾也。或作𧚈。
Tự hình
- Khải thư