褁
Pinyin: guǒ
Tổng quan
褁guǒ ⒈古同裹”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | gwo2 |
| Nhật Bản | HUKURO |
| Phản thiết | 責尺切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褁guǒ ⒈古同裹”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】責尺切,音執。【字辨】囊也。○按與裹字音義別。
Tự hình
- Khải thư