褄
Pinyin: juān
Tổng quan
a skirt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juān |
|---|---|
| Quảng Đông | cai1 |
| Nhật Bản | TSUMA |
| Hàn Quốc | 처 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褄juān 1.褊,衣服狭小。
ja
- JMdict skirt (of a kimono)|hem (of a kimono)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư