褅
Pinyin: tì
Tổng quan
褅tì ⒈裹小儿的衣被。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tai3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褅tì ⒈裹小儿的衣被。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𧝐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 裼 · 䙗 · 𧝐 · 裼
Pinyin: tì
褅tì ⒈裹小儿的衣被。
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tai3 |
left-right
【集韻】同𧝐。
Dị thể: 裼 · 䙗 · 𧝐 · 裼