褈
Pinyin: chóng
Tổng quan
褈chóng 1.重衣。引申为重复。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjyung |
| Phản thiết | 昌容切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褈chóng 1.重衣。引申为重复。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】直容切【集韻】傳容切,𠀤重平聲。【玉篇】複也。【說文】增益也。 又【類篇】厚也。 又儲用切,讀去聲。繒縷也。 又昌容切。同𧝎。詳𧝎字註。
Tự hình
- Khải thư