褖
Pinyin: tuàn
Tổng quan
參見「褖衣」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun6 |
| Nhật Bản | KOROMO |
| Hán ngữ Trung cổ | thuanh |
| Phản thiết | 吐玩切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「褖衣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褖tuàn 1.王后燕居或进御时所穿之服。 2.饰有边沿的衣服。为士的礼服或士妻等的命服。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】通貫切【集韻】【韻會】吐玩切,𠀤音彖。【玉篇】后衣也。【釋名】褖衣,褖然黑色也。【詩·邶風·綠衣箋】綠當爲褖,褖衣黑,以素紗爲裏,今反以黃爲裏,非其禮制也。【儀禮·士喪禮】褖衣。【註】黑衣裳赤緣之謂褖,褖之言緣也,所以表袍者也。【周記】作緣。 又【禮·玉藻註】褖或作稅。
Tự hình
- Khải thư