褜
Pinyin: pao
Tổng quan
褜pao ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pao |
|---|---|
| Quảng Đông | baau1 |
| Nhật Bản | ENA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褜pao ⒈义未详。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: pao
褜pao ⒈义未详。
| Pinyin | pao |
|---|---|
| Quảng Đông | baau1 |
| Nhật Bản | ENA |
top-bottom