褝
Pinyin: dān
Tổng quan
unlined garment
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dān |
|---|---|
| Quảng Đông | daan1 |
| Nhật Bản | HITOE |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褝dān 1."禅"的日本用简体汉字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 襌
Pinyin: dān
unlined garment
| Pinyin | dān |
|---|---|
| Quảng Đông | daan1 |
| Nhật Bản | HITOE |
left-right
Dị thể: 襌