褞
ôn
Hán Việt: ôn · Pinyin: yùn
Tổng quan
a robe
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yùn |
|---|---|
| Hán Việt | ôn |
| Quảng Đông | wan1 |
| Nhật Bản | NUNOKO |
| Hán ngữ Trung cổ | qyonx |
| Phản thiết | 於粉切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 吻 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Áo vải to.;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褞yùn 1.乱麻,旧絮。参见"褞袍"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於粉切【集韻】委粉切,𠀤音韞。衣也。【廣韻】褞袿也。 又【韻會】烏昆切,音溫。【類篇】褞,褐衣也。【晉·王沈·釋時論】袞龍出於褞褐,卿相出於匹夫。
Tự hình
- Khải thư