褟
Pinyin: tā
Tổng quan
áo lót may vào quần áo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tā |
|---|---|
| Quảng Đông | taap3 |
| Chú âm | ㄊㄚˉ |
| Phản thiết | 丁塔切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.綴在衣物上的花邊。如:「褟縧子」、「褟邊兒」。 2.貼身穿的短衫。如:「汗褟兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褟tā ⒈〈方〉在衣服或物品上缝缀花边~绦子。 ⒉贴身衬衣汗~儿。
Eng
- CC-CEDICT inner shirt|to sew onto clothing|see also 禢[Ta4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丁塔切,音答。衣也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 溻 · 溻