褣
Pinyin: róng
Tổng quan
Xem Xung dung, vần Xung
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褣róng 1.见"?褣"。 2.通"容"。轻褣。无花薄纱名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤餘封切,音容。【玉篇】𧝎褣也。【揚子·方言】襜褕,江淮南楚謂之𧝎褣。【韻會】通容,或作童容,亦作幢容。
Tự hình
- Khải thư