褨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | so2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SA |
| Hán ngữ Trung cổ | sax |
| Phản thiết | 蘇可切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇可切【集韻】想可切,𠀤音縒。衣長貌。 又【集韻】此我切,音瑳。義同。 又【類篇】鋤加切,音槎。衣見裼。
Tự hình
- Khải thư