bān

Pinyin: bān

Tổng quan

褩bān 1.方言。衣表。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbān
Quảng Đôngbun1
Phản thiết逋潘切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 褩bān 1.方言。衣表。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】逋潘切,音般。【類篇】衣表也,吳俗語。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư