褬
Pinyin: sǎng
Tổng quan
褬sǎng 1.衣服破旧。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | song2 |
| Phản thiết | 寫朗切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褬sǎng 1.衣服破旧。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】寫朗切,音顙。𧚅褬,衣敝也。
Tự hình
- Khải thư