褳
Pinyin: lián
Tổng quan
liên đáp liên (tay nải) [Eng: folding purse inserted in belt]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lián |
|---|---|
| Quảng Đông | lin4 |
| Chú âm | ㄌㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lien |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種布製的長形袋子。參見「搭連」條。
Eng
- CC-CEDICT pouch hung from belt
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 裢 · 裢 · 裢