褿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cou4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zau |
| Phản thiết | 財勞切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】昨勞切【集韻】財勞切,𠀤音曹。【廣韻】帬也。 又【類篇】衣失浣也。 又慈焦切,音樵。袒也。一曰衣齊好。 又【集韻】臧曹切,音遭。【博雅】褿袚,褯也。 又倉刀切,操平聲。【說文】帴也。【玉篇】衽也。或作㡟。
Thuyết Văn
帴也。 从衣。曹聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
巾部曰。帴、帬也。一曰祓也。一曰婦人脅衣。 昨牢切。又七刀切。三部。
【褿】(tao.”) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 衣 (y) | Thanh phù (聲符): 曹 (tào) Phiên thiết: 昨牢切 → tạc + lao Nghĩa: 帴 vậy。 từ 衣。曹 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㡟 · 𧟔