襀
tích
Hán Việt: tích · Pinyin: jī
Tổng quan
Xem
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jī |
|---|---|
| Hán Việt | tích |
| Quảng Đông | zik1 |
| Mân Nam | tsioh |
| Nhật Bản | HIDA |
| Hán ngữ Trung cổ | ciek |
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem {bích tích} [襞襀].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「襞襀」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】資昔切,音積。【玉篇】襞襀。【類篇】衣閒踧也。【司馬相如·子虛賦】襞襀褰縐。【註】襞襀,𥳑齰也。【篇海】卽今之裙褶也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫌀 · 𫌀